thủi thủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẻ loi, cô đơn, một mình: Trạng thái hoặc hình ảnh của một người đơn độc, không có ai bên cạnh, thường gợi cảm giác buồn bã, lặng lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nắng mưa thui thủi quê người một thân. (Một mình nơi đất khách, chịu đựng nắng mưa trong cảnh cô đơn.)
- Cụ già sống thui thủi một mình trong căn nhà nhỏ. (Cụ già sống lẻ loi một mình trong căn nhà nhỏ.)
- Nó cứ thui thủi đi về, chẳng nói chuyện với ai. (Nó cứ lặng lẽ đi về một mình, không nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống thui thủi": sống một cuộc sống đơn độc, tách biệt.
- Sau khi con cái ra ở riêng, ông ấy sống thui thủi trong ngôi nhà cũ.
- "lủi thủi": (biến thể gần nghĩa) cũng diễn tả sự lẻ loi, âm thầm, đơn độc.
- Chú chó cứ lủi thủi đi theo sau chủ.
Biến thể và từ gần giống
- Thui thủi (biến thể chính tả): Cách viết khác của "thủi thủi", cùng nghĩa.
- Lủi thủi (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự lặng lẽ, đơn độc.
- Lẻ loi (tính từ): Đơn độc, không có ai bên cạnh.
- Cô đơn (tính từ): Cảm giác hoặc tình trạng thiếu vắng sự đồng hành, chia sẻ.
Từ đồng nghĩa
- Lẻ bóng: Một mình, đơn độc.
- Quạnh hiu: Vắng vẻ, hiu quạnh, gợi nỗi buồn.
- Đơn côi: Chỉ có một mình, không người thân thích.
Thành ngữ liên quan
- "Thân cò lặn lội": Hình ảnh ẩn dụ về sự lam lũ, đơn độc mưu sinh.
- Cuộc đời bà như thân cò lặn lội, thui thủi nuôi con.
- "Một mình một bóng": Hoàn toàn đơn độc.
- Ông ấy một mình một bóng, thui thủi cho đến cuối đời.
- Lẻ loi cô đơn: Nắng mưa thui thủi quê người một thân (K).